plasterer's float

plasterer's float

A plasterer uses a plasterer's float to smooth the wet wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bàn xoa của thợ trát: "plasterer's float" một dụng cụ cầm tay có mặt phẳng, được sử dụng để làm phẳng hoàn thiện bề mặt của vữa, xi măng hoặc stucco (vữa trát tường ngoài).
dụ sử dụng
  • (Bàn xoa của thợ trát thiết yếu để đạt được bề mặt mịn trên tường.)
  • (Anh ấy đã dùng bàn xoa của thợ trát để làm phẳng sàn tông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a plasterer's float": sử dụng bàn xoa để hoàn thiện bề mặt.

    • The worker carefully used a plasterer's float to smooth the stucco. (Người thợ đã cẩn thận sử dụng bàn xoa để làm mịn lớp vữa trát.)
  • "to apply with a plasterer's float": áp dụng hoặc thi công bằng bàn xoa.

    • The plaster was applied with a plasterer's float to ensure an even coat. (Vữa được áp dụng bằng bàn xoa để đảm bảo lớp phủ đều.)
Biến thể từ gần giống
  • Float (n): bàn xoa (dụng cụ tương tự nhưng có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác).

    • A float is a common tool in plastering. (Bàn xoa một dụng cụ phổ biến trong nghề trát.)
  • Plasterer's trowel (n): bay trát (dụng cụ khác lưỡi nhọn hơn, dùng để trát vữa lên tường).

    • The plasterer's trowel is used for applying plaster, while the float is for smoothing. (Bay trát được dùng để trát vữa lên tường, còn bàn xoa dùng để làm phẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Smoothing tool: dụng cụ làm phẳng.
  • Finishing float: bàn xoa hoàn thiện (thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Float over: xoa đều (một lớp vữa) lên bề mặt.
    • He floated the plaster over the wall to create a smooth layer. (Anh ấy xoa đều vữa lên tường để tạo một lớp mịn.)
Thành ngữ liên quan
  • "to have a steady hand with a float": tay nghề vững vàng khi sử dụng bàn xoa.
    • A good plasterer must have a steady hand with a float. (Một thợ trát giỏi phải tay nghề vững vàng khi sử dụng bàn xoa.)